Lịch thi đấu
Hôm nay
31/01
Ngày mai
01/02
Thứ 2
02/02
Thứ 3
03/02
Thứ 4
04/02
Thứ 5
05/02
Thứ 6
06/02
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Leeds
Arsenal
0.97
1.00
0.95
0.96
2.50
0.92
6.75
0.75
0.50
-0.85
0.87
1.00
0.98
6.75
0.97
1.00
0.96
0.98
2.50
0.92
6.40
0.83
0.50
-0.93
0.90
1.00
1.00
6.10
15:00
31/01
Wolverhampton
Bournemouth
0.86
0.25
-0.93
0.88
2.50
1.00
3.00
-0.87
0.00
0.77
0.80
1.00
-0.93
3.63
0.86
0.25
-0.93
-0.88
2.75
0.77
2.89
-0.88
0.00
0.77
-0.74
1.25
0.64
3.65
15:00
31/01
Brighton
Everton
0.88
-0.50
-0.96
0.93
2.50
0.95
1.83
1.00
-0.25
0.88
0.84
1.00
-0.99
2.43
0.91
-0.50
-0.98
0.96
2.50
0.94
1.91
-0.97
-0.25
0.87
0.92
1.00
0.98
2.51
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Pisa
Sassuolo
-0.87
0.00
0.80
-0.89
2.25
0.79
3.04
-0.92
0.00
0.81
0.77
0.75
-0.90
3.86
-0.88
0.00
0.81
-0.92
2.25
0.81
2.95
-0.90
0.00
0.80
-0.78
1.00
0.68
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Real Oviedo
Girona
0.96
0.00
0.96
-0.97
2.25
0.86
2.75
0.94
0.00
0.94
0.72
0.75
-0.85
3.50
-0.97
0.00
0.90
1.00
2.25
0.90
2.84
0.99
0.00
0.91
-0.83
1.00
0.73
3.45
15:15
31/01
Osasuna
Villarreal
-0.99
0.00
0.91
0.96
2.50
0.92
2.73
0.98
0.00
0.90
0.86
1.00
0.99
3.38
0.70
0.25
-0.78
-0.81
2.75
0.71
2.73
1.00
0.00
0.90
0.94
1.00
0.96
3.40
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
31/01
Hoffenheim
Union Berlin
0.94
-0.50
0.98
0.90
2.50
0.98
1.88
-0.95
-0.25
0.84
0.81
1.00
-0.95
2.49
0.96
-0.50
0.97
0.92
2.50
0.98
1.96
-0.97
-0.25
0.87
0.86
1.00
-0.96
2.51
14:30
31/01
Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
0.94
-0.25
0.98
0.92
2.75
0.96
2.17
0.69
0.00
-0.78
-0.91
1.25
0.77
2.75
0.93
-0.25
1.00
0.99
2.75
0.91
2.21
0.67
0.00
-0.78
-0.84
1.25
0.74
2.75
14:30
31/01
Eintracht Frankfurt
Bayer Leverkusen
1.00
0.25
0.92
0.93
3.00
0.95
3.17
0.71
0.25
-0.81
0.93
1.25
0.92
3.63
-0.98
0.25
0.91
0.97
3.00
0.93
3.10
-0.76
0.00
0.66
0.95
1.25
0.95
3.50
14:30
31/01
Augsburg
St Pauli
-0.92
-0.50
0.85
0.91
2.00
0.97
2.03
-0.82
-0.25
0.72
0.84
0.75
-0.98
2.80
-0.92
-0.50
0.84
-0.80
2.25
0.70
2.09
-0.85
-0.25
0.75
-0.71
1.00
0.61
2.75
14:30
31/01
RB Leipzig
Mainz 05
0.99
-1.00
0.93
0.96
3.00
0.92
1.57
-0.86
-0.50
0.76
0.95
1.25
0.90
2.06
-0.98
-1.00
0.91
0.93
3.00
0.97
1.62
-0.88
-0.50
0.78
0.97
1.25
0.93
2.13
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
31/01
FC Paris
Marseille
-0.93
0.50
0.85
0.98
2.75
0.88
4.33
0.90
0.25
0.96
-0.87
1.25
0.72
4.57
0.81
0.75
-0.89
-0.93
2.75
0.82
4.25
0.91
0.25
0.99
-0.78
1.25
0.68
4.50
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Leicester City
Charlton
-0.99
-0.50
0.89
-0.98
2.50
0.85
1.95
-0.89
-0.25
0.78
0.91
1.00
0.91
2.56
1.00
-0.50
0.92
0.75
2.25
-0.85
2.00
-0.90
-0.25
0.80
0.96
1.00
0.94
2.61
12:30
31/01
Sheffield Wednesday
Wrexham
0.87
1.25
-0.95
0.84
2.50
-0.97
7.75
0.84
0.50
-0.96
0.76
1.00
-0.92
7.25
-0.80
1.00
0.72
0.86
2.50
-0.96
7.00
0.87
0.50
-0.97
0.86
1.00
-0.96
6.00
12:30
31/01
Stoke City
Southampton
-0.97
0.00
0.87
-0.97
2.50
0.84
2.77
1.00
0.00
0.87
0.92
1.00
0.91
3.38
-0.95
0.00
0.87
-0.99
2.50
0.89
2.70
-0.98
0.00
0.88
-0.97
1.00
0.87
3.40
15:00
31/01
Blackburn Rovers
Hull City
0.98
-0.25
0.92
-0.95
2.50
0.82
2.24
0.69
0.00
-0.79
0.94
1.00
0.89
2.88
-0.99
-0.25
0.91
0.83
2.25
-0.93
2.33
0.71
0.00
-0.81
-0.98
1.00
0.88
2.92
15:00
31/01
Watford
Swansea
-0.91
-0.50
0.82
0.94
2.25
0.93
2.03
-0.83
-0.25
0.72
-0.92
1.00
0.76
2.70
0.85
-0.25
-0.93
0.90
2.25
1.00
2.16
-0.81
-0.25
0.71
-0.94
1.00
0.84
2.78
15:00
31/01
Portsmouth
West Brom
0.84
0.25
-0.93
0.89
2.00
0.98
3.27
-0.83
0.00
0.72
0.82
0.75
-0.98
4.12
-0.83
0.00
0.74
-0.84
2.25
0.74
2.97
-0.86
0.00
0.76
-0.69
1.00
0.59
3.85
15:00
31/01
Queens Park Rangers
Coventry
0.87
0.50
-0.95
0.86
2.50
-0.99
3.70
0.76
0.25
-0.88
0.78
1.00
-0.93
4.12
-0.86
0.25
0.78
0.86
2.50
-0.96
3.25
0.77
0.25
-0.88
0.81
1.00
-0.92
3.85
15:00
31/01
Oxford United
Birmingham
0.82
0.50
-0.91
0.85
2.25
-0.98
3.78
0.73
0.25
-0.84
-0.99
1.00
0.83
4.33
-0.90
0.25
0.82
0.85
2.25
-0.95
3.25
0.74
0.25
-0.84
-0.98
1.00
0.88
3.95
15:00
31/01
Middlesbrough
Norwich City
-0.99
-0.75
0.89
0.84
2.75
-0.97
1.74
0.91
-0.25
0.95
-0.97
1.25
0.81
2.25
-0.97
-0.75
0.89
0.73
2.50
-0.83
1.80
0.94
-0.25
0.96
0.70
1.00
-0.80
2.36
15:00
31/01
Millwall
Sheffield United
-0.92
-0.25
0.83
0.97
2.50
0.90
2.36
0.77
0.00
-0.88
0.87
1.00
0.96
2.98
0.73
0.00
-0.81
-0.99
2.50
0.89
2.36
0.76
0.00
-0.86
0.95
1.00
0.95
2.96
15:00
31/01
Ipswich Town
Preston
0.88
-1.25
-0.98
-0.96
2.75
0.83
1.36
0.94
-0.50
0.92
0.75
1.00
-0.90
1.82
0.84
-1.25
-0.93
0.87
2.50
-0.97
1.33
0.90
-0.50
1.00
0.78
1.00
-0.88
1.90
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/01
Santa Clara
Estoril Praia
0.97
-0.25
0.93
0.99
2.25
0.88
2.24
0.66
0.00
-0.77
-0.87
1.00
0.73
2.94
0.97
-0.25
0.95
0.97
2.25
0.93
2.29
0.66
0.00
-0.76
0.73
0.75
-0.83
3.00
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Troyes
Le Mans
-0.97
-0.50
0.87
0.93
2.25
0.94
1.97
-0.87
-0.25
0.75
-0.92
1.00
0.77
2.63
0.76
-0.25
-0.84
0.87
2.25
-0.97
2.06
-0.89
-0.25
0.79
0.68
0.75
-0.78
2.61
13:00
31/01
Dunkerque
Annecy
1.00
-0.50
0.90
-0.97
2.25
0.84
1.94
-0.88
-0.25
0.77
0.72
0.75
-0.86
2.62
-0.92
-0.50
0.83
-0.99
2.25
0.89
2.09
-0.88
-0.25
0.77
0.71
0.75
-0.81
2.63
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:45
31/01
Perth Glory
Auckland FC
0.83
0.50
-0.91
0.92
2.75
0.94
3.44
0.82
0.25
-0.94
-0.91
1.25
0.76
3.94
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Cercle Brugge
Royal Antwerp
0.96
-0.50
0.94
0.88
2.50
0.99
1.90
-0.93
-0.25
0.81
0.79
1.00
-0.95
2.47
-0.99
-0.50
0.91
0.92
2.50
0.98
2.01
-0.94
-0.25
0.84
0.85
1.00
-0.95
2.56
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Bochum
Schalke 04
-0.99
-0.25
0.89
0.97
2.50
0.89
2.27
0.72
0.00
-0.83
0.87
1.00
0.96
2.89
0.71
0.00
-0.79
0.97
2.50
0.93
2.44
0.76
0.00
-0.86
0.99
1.00
0.91
3.00
12:00
31/01
Holstein Kiel
Greuther Furth
0.83
-0.75
-0.92
0.88
2.75
0.99
1.61
0.79
-0.25
-0.92
-0.94
1.25
0.78
2.11
0.85
-0.75
-0.93
0.90
2.75
1.00
1.66
0.79
-0.25
-0.89
-0.85
1.25
0.75
2.26
12:00
31/01
Eintracht Braunschweig
Karlsruher SC
0.86
-0.25
-0.94
0.85
2.50
-0.97
2.07
-0.83
-0.25
0.72
0.76
1.00
-0.92
2.64
0.86
-0.25
-0.94
-0.93
2.75
0.83
2.21
-0.84
-0.25
0.74
0.80
1.00
-0.90
2.69
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/01
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
0.90
-0.50
1.00
-0.99
3.25
0.86
1.84
0.99
-0.25
0.88
0.82
1.25
-0.99
2.31
-0.88
-0.75
0.79
0.99
3.25
0.91
1.90
0.99
-0.25
0.91
-0.78
1.50
0.68
2.38
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Madura United
PSBS Biak
0.96
-1.00
0.92
0.84
2.75
-0.99
1.49
0.97
-0.50
0.86
-0.99
1.25
0.78
1.99
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/01
Helmond Sport
De Graafschap
-0.93
0.00
0.83
0.87
3.25
0.98
2.54
-0.98
0.00
0.84
-0.99
1.50
0.78
2.98
0.74
0.25
-0.84
0.88
3.25
1.00
2.38
-0.98
0.00
0.86
-0.89
1.50
0.77
3.05
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Felgueiras 1932
Chaves
-0.95
-0.50
0.85
-0.95
2.25
0.81
1.92
-0.85
-0.25
0.73
0.71
0.75
-0.90
2.63
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Unirea Slobozia
Hermannstadt
0.78
0.25
-0.88
0.94
2.00
0.90
3.08
-0.88
0.00
0.74
0.83
0.75
0.95
3.94
-0.86
0.00
0.74
-0.95
2.00
0.81
2.91
-0.86
0.00
0.74
0.86
0.75
1.00
3.85
15:00
31/01
FC Arges
UTA Arad
-0.94
-0.25
0.84
-0.93
2.00
0.80
2.31
0.68
0.00
-0.81
0.90
0.75
0.88
3.17
-0.96
-0.25
0.84
-0.89
2.00
0.75
2.36
0.66
0.00
-0.78
0.97
0.75
0.89
3.12
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
31/01
Alanyaspor
Eyupspor
0.96
-1.00
0.92
0.87
2.50
0.98
1.47
-0.85
-0.50
0.73
0.77
1.00
-0.98
2.01
14:00
31/01
Istanbul Basaksehir
Caykur Rizespor
-0.94
-0.75
0.84
0.84
2.75
-0.98
1.71
0.94
-0.25
0.91
-0.99
1.25
0.78
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Song Lam Nghe An
Ha Noi
-0.96
0.75
0.86
0.92
2.75
0.93
5.00
-0.95
0.25
0.81
-0.93
1.25
0.73
5.17
11:00
31/01
Hai Phong
Viettel
0.79
0.25
-0.89
0.91
2.25
0.94
2.92
-0.90
0.00
0.77
-0.95
1.00
0.75
3.63
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Bradford
Doncaster
0.87
0.00
0.98
0.88
2.50
0.93
2.45
0.87
0.00
0.96
0.79
1.00
0.98
3.08
-0.83
-0.25
0.73
0.97
2.50
0.91
2.42
-0.65
-0.25
0.53
0.86
1.00
1.00
3.00
12:30
31/01
AFC Wimbledon
Bolton
-0.98
0.50
0.84
0.90
2.25
0.91
4.57
0.85
0.25
0.98
-0.95
1.00
0.73
5.17
0.97
0.50
0.93
0.89
2.25
0.99
3.50
0.84
0.25
-0.96
-0.93
1.00
0.79
4.55
14:00
31/01
Northampton
Reading
0.87
0.25
0.97
0.95
2.25
0.86
3.17
-0.81
0.00
0.67
-0.91
1.00
0.70
3.94
0.88
0.25
-0.98
0.94
2.25
0.94
2.92
-0.86
0.00
0.74
-0.94
1.00
0.80
3.70
15:00
31/01
Exeter
Rotherham
0.92
-0.50
0.92
0.96
2.25
0.85
1.82
-0.94
-0.25
0.78
-0.90
1.00
0.69
2.51
0.96
-0.50
0.94
0.92
2.25
0.96
1.96
-0.96
-0.25
0.84
-0.93
1.00
0.79
2.56
15:00
31/01
Burton Albion
Cardiff City
-0.97
0.50
0.83
0.86
2.50
0.96
4.23
0.87
0.25
0.96
0.78
1.00
0.99
4.70
0.82
0.75
-0.93
0.87
2.50
-0.99
3.65
0.91
0.25
0.97
0.81
1.00
-0.95
4.20
15:00
31/01
Luton Town
Blackpool
0.87
-0.75
0.98
0.90
2.50
0.91
1.58
0.83
-0.25
-0.99
0.80
1.00
0.96
2.16
-0.81
-1.00
0.71
0.94
2.50
0.94
1.70
0.82
-0.25
-0.94
0.92
1.00
0.94
2.23
15:00
31/01
Leyton Orient
Port Vale
0.87
-0.25
0.98
-0.98
2.50
0.80
2.06
-0.79
-0.25
0.66
0.91
1.00
0.85
2.72
0.89
-0.25
-0.99
-0.96
2.50
0.84
2.17
-0.83
-0.25
0.70
0.99
1.00
0.87
2.69
15:00
31/01
Barnsley
Stevenage
0.82
0.00
-0.96
0.94
2.25
0.87
2.47
0.83
0.00
1.00
-0.92
1.00
0.71
3.22
-0.84
-0.25
0.74
0.91
2.25
0.97
2.41
0.82
0.00
-0.94
-0.95
1.00
0.81
3.10
15:00
31/01
Peterborough
Huddersfield
-0.82
0.00
0.70
0.89
2.50
0.92
2.91
-0.88
0.00
0.73
0.79
1.00
0.98
3.50
0.84
0.25
-0.94
0.93
2.50
0.95
2.92
-0.88
0.00
0.76
0.82
1.00
-0.96
3.45
15:00
31/01
Stockport
Plymouth Argyle
-0.96
-0.75
0.82
0.85
2.50
0.97
1.71
0.93
-0.25
0.89
0.76
1.00
-0.98
2.29
0.84
-0.50
-0.94
0.83
2.50
-0.95
1.84
0.95
-0.25
0.93
0.79
1.00
-0.93
2.42
15:00
31/01
Mansfield
Wycombe
0.82
0.25
-0.96
0.98
2.50
0.84
2.93
-0.88
0.00
0.73
0.86
1.00
0.89
3.56
-0.96
0.00
0.86
-0.98
2.50
0.86
2.67
-0.94
0.00
0.82
0.93
1.00
0.93
3.40
15:00
31/01
Wigan
Lincoln City
0.90
0.25
0.94
0.76
2.00
-0.93
3.33
-0.77
0.00
0.64
0.73
0.75
-0.95
4.12
0.94
0.25
0.96
-0.99
2.25
0.87
2.92
0.64
0.25
-0.76
-0.84
1.00
0.70
4.15
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Bristol Rovers
Newport County
0.99
-0.75
0.86
0.87
2.50
0.95
1.67
0.91
-0.25
0.92
0.77
1.00
1.00
2.26
-0.97
-0.75
0.87
0.94
2.50
0.94
1.79
0.98
-0.25
0.90
0.85
1.00
-0.99
2.35
12:30
31/01
Grimsby
Milton Keynes Dons
-0.96
0.00
0.82
-0.98
2.50
0.80
2.71
1.00
0.00
0.83
0.90
1.00
0.86
3.38
1.00
0.00
0.90
-0.95
2.50
0.83
2.59
0.96
0.00
0.92
0.94
1.00
0.92
3.25
15:00
31/01
Fleetwood Town
Notts County
0.95
0.25
0.89
0.96
2.50
0.86
3.22
0.65
0.25
-0.78
0.85
1.00
0.91
3.86
0.96
0.25
0.94
0.98
2.50
0.90
2.99
-0.76
0.00
0.64
0.94
1.00
0.92
3.90
15:00
31/01
Shrewsbury
Barnet
0.95
0.50
0.89
0.90
2.50
0.90
4.23
0.86
0.25
0.97
0.80
1.00
0.96
4.70
0.98
0.50
0.92
0.93
2.50
0.95
3.55
0.90
0.25
0.98
0.85
1.00
-0.99
4.35
15:00
31/01
Gillingham
Bromley
0.88
0.00
0.97
0.97
2.25
0.84
2.55
0.88
0.00
0.95
-0.89
1.00
0.69
3.33
0.97
0.00
0.93
0.96
2.25
0.92
2.59
0.92
0.00
0.96
-0.89
1.00
0.75
3.30
15:00
31/01
Accrington
Cheltenham
0.99
-0.50
0.86
-0.98
2.25
0.81
1.89
-0.84
-0.25
0.70
0.69
0.75
-0.90
2.59
-0.97
-0.50
0.87
1.00
2.25
0.88
2.03
-0.92
-0.25
0.79
-0.86
1.00
0.72
2.46
15:00
31/01
Chesterfield
Walsall
0.95
-0.25
0.89
0.93
2.25
0.88
2.17
0.66
0.00
-0.79
-0.93
1.00
0.71
2.89
0.98
-0.25
0.92
0.91
2.25
0.97
2.33
0.68
0.00
-0.80
-0.96
1.00
0.82
2.84
15:00
31/01
Oldham Athletic
Cambridge
0.92
0.00
0.92
0.94
2.00
0.87
2.69
0.91
0.00
0.91
0.83
0.75
0.93
3.56
0.94
0.00
0.96
0.94
2.00
0.94
2.61
0.90
0.00
0.98
0.84
0.75
-0.98
3.35
15:00
31/01
Crewe
Colchester
0.96
0.00
0.88
0.98
2.50
0.84
2.61
0.95
0.00
0.88
0.86
1.00
0.89
3.27
0.96
0.00
0.94
1.00
2.50
0.88
2.56
0.94
0.00
0.94
0.92
1.00
0.94
3.20
15:00
31/01
Crawley Town
Harrogate Town
-0.96
-1.00
0.82
0.91
2.75
0.90
1.55
0.78
-0.25
-0.93
-0.93
1.25
0.72
2.08
0.83
-0.75
-0.93
0.74
2.50
-0.86
1.61
0.78
-0.25
-0.90
0.68
1.00
-0.83
2.21
15:00
31/01
Tranmere
Salford City
0.85
0.50
-0.99
0.82
2.50
1.00
3.56
0.75
0.25
-0.90
0.73
1.00
-0.95
4.12
0.85
0.50
-0.95
-0.94
2.75
0.82
3.15
0.81
0.25
-0.93
-0.81
1.25
0.67
4.25
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Schalke 04 II
Siegen
0.96
-0.25
0.88
0.86
3.00
0.96
-
0.72
0.00
-0.86
0.86
1.25
0.90
-
0.97
-0.25
0.87
0.88
3.00
0.94
2.11
0.72
0.00
-0.88
0.90
1.25
0.92
2.63
13:00
31/01
Fortuna Dusseldorf II
Gutersloh
0.92
0.50
0.92
0.95
3.00
0.86
3.63
0.82
0.25
-0.98
0.92
1.25
0.84
4.00
0.87
0.50
0.97
0.93
3.00
0.89
3.10
0.84
0.25
1.00
0.95
1.25
0.87
4.00
13:00
31/01
Fortuna Koln
Borussia Monchengladbach II
1.00
-1.25
0.85
0.97
3.00
0.84
1.39
0.99
-0.50
0.84
0.94
1.25
0.82
1.86
0.88
-1.00
0.96
0.75
2.75
-0.93
1.51
0.63
-0.25
-0.79
0.96
1.25
0.86
1.89
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
31/01
Sporting Lisbon U23
Torreense U23
0.94
0.00
0.88
-0.96
3.25
0.76
6.00
0.92
0.00
0.88
0.87
1.75
0.85
15.50
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
31/01
Albacete Balompie
Real Zaragoza
0.86
-0.50
0.99
0.95
2.50
0.86
1.76
0.99
-0.25
0.85
0.84
1.00
0.91
2.37
0.92
-0.50
1.00
-0.96
2.50
0.86
1.92
-0.93
-0.25
0.82
-0.93
1.00
0.82
2.61
15:15
31/01
Burgos
Leganes
0.98
-0.25
0.87
0.82
1.75
1.00
2.25
0.63
0.00
-0.76
0.96
0.75
0.80
3.17
-0.96
-0.25
0.88
0.91
1.75
0.99
2.38
0.63
0.00
-0.74
-0.95
0.75
0.85
3.15
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Deportes Limache
Colo Colo
0.82
0.50
1.00
0.79
2.50
0.98
3.50
0.72
0.25
-0.93
0.72
1.00
-0.95
4.12
0.82
0.50
-0.93
-0.96
2.75
0.84
2.95
0.80
0.25
-0.93
-0.85
1.25
0.73
3.80
Cúp FA Trophy Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Walton and Hersham
Woking
0.86
0.50
0.96
0.91
2.75
0.85
3.50
0.75
0.25
-0.96
-0.94
1.25
0.71
4.00
15:00
31/01
Fylde
Southport FC
0.95
-0.75
0.87
0.82
3.00
0.94
-
0.85
-0.25
0.92
0.85
1.25
0.89
-
15:00
31/01
AFC Telford
Yeovil
0.90
0.25
0.90
0.86
2.50
0.90
3.08
-0.82
0.00
0.64
0.78
1.00
0.97
3.70
15:00
31/01
Tamworth
Marine
0.88
-0.50
0.92
0.86
2.75
0.90
1.77
0.98
-0.25
0.80
-0.95
1.25
0.72
2.36
15:00
31/01
Forest Green Rovers
Wealdstone
-0.97
-1.25
0.79
0.79
2.75
0.98
1.38
1.00
-0.50
0.79
0.99
1.25
0.77
1.89
15:00
31/01
Chatham Town
Southend
0.92
1.00
0.89
0.84
2.50
0.92
6.00
0.71
0.50
-0.91
0.72
1.00
-0.96
6.25
15:00
31/01
Halifax Town
Kidderminster
-0.95
-0.25
0.78
0.95
2.00
0.82
2.30
0.68
0.00
-0.87
0.84
0.75
0.90
3.17
15:00
31/01
Scunthorpe
Horsham
-0.98
-1.25
0.80
0.93
2.50
0.83
-
-0.97
-0.50
0.77
1.00
1.00
0.76
-
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Venezia
Carrarese
0.79
-1.25
-0.98
0.99
3.00
0.77
1.27
0.85
-0.50
0.93
0.96
1.25
0.79
1.75
0.84
-1.25
-0.93
0.80
2.75
-0.90
1.33
0.88
-0.50
-0.98
0.62
1.00
-0.72
1.88
14:00
31/01
Virtus Entella
Frosinone
-0.99
0.00
0.81
0.97
2.50
0.79
2.65
0.97
0.00
0.81
0.87
1.00
0.87
3.38
-0.95
0.00
0.87
1.00
2.50
0.90
2.71
-0.97
0.00
0.87
-0.98
1.00
0.88
3.40
14:00
31/01
Empoli
Modena
0.90
0.25
0.91
0.90
2.25
0.86
3.22
-0.79
0.00
0.62
-0.94
1.00
0.71
4.00
0.98
0.25
0.94
0.92
2.25
0.98
3.00
0.65
0.25
-0.75
-0.90
1.00
0.80
3.90
14:00
31/01
Avellino
Cesena
0.82
0.25
1.00
0.98
2.25
0.79
3.08
-0.85
0.00
0.67
0.68
0.75
-0.90
3.86
0.87
0.25
-0.95
0.98
2.25
0.92
2.92
-0.81
0.00
0.71
0.68
0.75
-0.78
3.90
14:00
31/01
Sudtirol
Catanzaro
0.81
-0.25
-0.99
0.96
2.25
0.81
2.00
-0.81
-0.25
0.64
-0.89
1.00
0.67
2.76
0.90
-0.25
-0.98
-0.99
2.25
0.89
2.23
0.60
0.00
-0.70
0.72
0.75
-0.83
2.85
16:15
31/01
Pescara
Mantova
1.00
-0.25
0.82
0.79
2.50
0.97
2.17
0.71
0.00
-0.90
0.72
1.00
-0.96
2.82
0.75
0.00
-0.83
-0.89
2.75
0.79
2.40
0.76
0.00
-0.86
0.83
1.00
-0.93
2.92
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
31/01
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
0.86
-0.25
0.96
-0.99
2.25
0.76
2.05
-0.78
-0.25
0.61
0.70
0.75
-0.93
2.83
0.97
-0.25
0.95
1.00
2.25
0.90
2.31
-0.79
-0.25
0.67
-0.90
1.00
0.78
2.88
16:30
31/01
Widzew Lodz
Jagiellonia Bialystok
0.90
0.00
0.90
0.83
2.50
0.93
2.48
0.89
0.00
0.89
0.75
1.00
1.00
3.13
0.95
0.00
0.97
-0.85
2.75
0.75
2.53
0.95
0.00
0.93
0.88
1.00
-0.98
3.20
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Levante W
Madrid CFF W
0.87
1.00
0.95
0.94
2.75
0.82
5.75
0.72
0.50
-0.92
0.68
1.00
-0.90
5.75
11:00
31/01
Atletico Madrid W
Granada W
0.81
-1.25
-0.99
0.77
2.75
1.00
-
0.86
-0.50
0.91
0.97
1.25
0.78
-
15:15
31/01
Athletic Bilbao W
Espanyol W
1.00
-0.75
0.82
-0.99
2.25
0.76
1.64
0.89
-0.25
0.89
0.70
0.75
-0.93
2.35
16:00
31/01
Alhama W
DUX Logrono W
-0.94
-0.25
0.78
0.78
2.25
0.98
2.26
0.72
0.00
-0.93
0.94
1.00
0.80
2.99
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
31/01
76 Igdir Belediyespor
Manisa FK
0.92
-0.75
0.88
0.87
2.25
0.91
1.63
0.94
-0.25
0.84
0.72
0.75
0.97
2.35
0.94
-0.75
0.90
0.89
2.75
0.93
1.72
0.91
-0.25
0.93
-0.85
1.25
0.67
2.28
10:30
31/01
Erzurum BB
Sariyer
0.89
-0.50
0.91
0.76
3.00
-0.98
1.19
-0.94
-0.25
0.72
0.87
1.75
0.83
1.10
-0.98
-0.75
0.82
0.74
3.25
-0.93
1.21
0.87
-0.25
0.97
-0.95
2.00
0.77
1.15
12:00
01/02
76 Igdir Belediyespor
Manisa FK
0.99
-0.75
0.79
0.80
2.75
0.93
1.66
0.88
-0.25
0.86
0.99
1.25
0.73
2.22
0.94
-0.75
0.90
0.89
2.75
0.93
1.72
0.91
-0.25
0.93
-0.85
1.25
0.67
2.28
12:00
01/02
Erzurum BB
Sariyer
0.79
-0.75
1.00
0.91
2.25
0.82
1.50
0.76
-0.25
0.99
-0.93
1.00
0.67
2.15
-0.98
-0.75
0.82
0.74
3.25
-0.93
1.21
0.87
-0.25
0.97
-0.95
2.00
0.77
1.15
Cúp Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
PK35 Ry
EIF Ekenas
0.81
-0.75
0.90
0.77
2.75
0.92
1.57
0.73
-0.25
0.95
0.95
1.25
0.72
2.09
12:45
31/01
Haka
SJK Akatemia
0.94
-1.00
0.77
0.88
3.25
0.81
1.51
0.68
-0.25
-0.98
0.72
1.25
0.95
1.99
13:45
31/01
JaPS
JIPPO
0.78
0.75
0.93
0.77
2.75
0.92
4.12
0.84
0.25
0.83
0.95
1.25
0.72
4.50
15:00
31/01
Klubi 04
Mikkelin Palloilijat
0.79
-0.75
0.92
0.82
3.25
0.86
1.57
0.73
-0.25
0.95
0.68
1.25
0.99
2.04
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
MTK Budapest
Kazincbarcikai
0.81
-1.00
0.89
0.80
3.00
0.89
1.44
0.99
-0.50
0.70
0.81
1.25
0.84
1.92
15:00
31/01
Gyori
Debreceni VSC
0.83
-1.25
0.87
0.88
3.00
0.81
1.32
0.85
-0.50
0.82
0.86
1.25
0.79
1.79
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya
0.88
-0.50
0.82
0.87
3.00
0.81
1.81
0.99
-0.25
0.70
0.88
1.25
0.78
2.40
15:30
31/01
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Beer Sheva
0.90
1.75
0.80
0.85
3.25
0.84
11.50
0.82
0.75
0.85
0.70
1.25
0.97
8.75
16:30
31/01
Hapoel Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem
0.78
0.00
0.93
0.92
2.00
0.78
2.54
0.77
0.00
0.90
0.80
0.75
0.85
3.44
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Anderlecht U21
RFC De Liege
0.90
0.25
0.81
0.77
2.75
0.92
3.04
0.61
0.25
-0.88
0.95
1.25
0.72
3.56
15:00
31/01
Olympic Charleroi
Francs Borains
0.74
0.25
0.97
0.80
2.50
0.89
2.81
-0.98
0.00
0.68
0.71
1.00
0.96
3.44
-0.88
0.00
0.71
0.86
2.50
0.96
2.79
-0.98
0.00
0.80
0.81
1.00
0.99
3.35
Cúp C1 Châu Phi CAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Young Africans
Al Ahly Cairo
0.87
0.25
0.83
0.79
2.00
0.90
3.44
0.54
0.25
-0.79
0.73
0.75
0.93
4.33
16:00
31/01
Atletico Petroleos Luanda
Malien De Bamako
0.72
-0.75
-0.99
0.82
2.00
0.87
1.48
0.71
-0.25
0.98
0.75
0.75
0.91
2.16
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
31/01
Tatran Presov (N)
Liptovsky Mikulas
-0.94
-0.50
0.74
0.80
5.25
0.96
1.95
-
-
-
-
-
-
-
0.69
-0.25
-0.85
0.80
5.75
-0.98
1.99
-
-
-
-
-
-
-
10:00
31/01
Concordia Chiajna
Voluntari
0.80
0.25
0.99
-0.87
4.00
0.67
1.10
0.83
0.00
0.87
-0.51
2.50
0.19
-
0.84
0.25
1.00
0.94
4.00
0.88
1.15
-0.88
0.00
0.71
-0.78
2.50
0.59
1.01
10:00
31/01
NK Jarun Zagreb
Krizevci
0.92
-0.75
0.88
0.85
3.50
0.91
1.16
-
-
-
-
-
-
-
10:00
31/01
Lisen II
SK Zabreh
0.79
-0.75
1.00
0.96
6.25
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
31/01
Frydek Mistek
FC Vsetin
0.93
-0.75
0.87
0.80
3.00
0.96
1.12
-
-
-
-
-
-
-
10:00
31/01
FC Petrzalka
Vysocina Jihlava
0.98
0.25
0.81
0.87
3.00
0.89
9.00
-0.76
0.00
0.53
-0.98
1.50
0.65
37.50
0.82
0.50
-0.98
-0.93
3.50
0.74
7.90
0.67
0.25
-0.83
-0.45
2.25
0.27
26.00
10:00
31/01
Jesenice
Dravinja
0.99
-0.50
0.80
0.95
3.75
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
31/01
Unirea Alba Iulia
Cornivul Hunedoara
-0.99
0.75
0.78
-0.97
2.00
0.73
5.50
-
-
-
-
-
-
-
10:15
31/01
FC Ilves II
Inter Turku II
0.83
-0.25
0.96
0.90
5.00
0.86
1.94
0.65
0.00
-0.89
0.93
2.50
0.75
3.56
10:30
31/01
FC Paradiso
AC Taverne
0.89
-0.25
0.91
0.92
3.75
0.84
4.00
0.64
0.00
-0.88
0.83
2.00
0.85
9.00
-0.98
-0.50
0.82
-0.88
3.00
0.70
2.02
-0.90
-0.25
0.74
-0.93
1.25
0.74
2.53
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Jablonec
Teplice
0.77
-0.50
0.94
0.96
2.25
0.74
1.71
0.91
-0.25
0.77
0.65
0.75
-0.96
2.40
14:00
31/01
Sigma Olomouc
Hradec Kralove
0.98
-0.50
0.74
0.73
2.00
0.98
-
-0.94
-0.25
0.66
0.69
0.75
0.98
-
14:00
31/01
Mlada Boleslav
Bohemians 1905
0.83
0.00
0.87
0.77
2.50
0.92
2.46
0.83
0.00
0.84
0.69
1.00
0.99
3.08
Cúp Liên đoàn Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
31/01
FC Ilves
FF Jaro
0.91
-1.75
0.80
0.84
3.00
0.85
1.18
0.94
-0.75
0.74
0.84
1.25
0.81
1.59
13:00
31/01
Lahti
TPS
0.82
-0.25
0.88
0.78
3.75
0.92
1.98
-0.94
-0.25
0.65
0.71
1.50
0.96
2.40
13:00
31/01
KUPS
Vaasa VPS
0.77
-0.50
0.94
0.78
2.75
0.91
1.71
0.87
-0.25
0.80
0.96
1.25
0.71
2.26
14:00
31/01
Oulu
Seinajoen JK
0.76
0.00
0.95
0.74
2.75
0.96
2.31
0.76
0.00
0.91
0.92
1.25
0.74
2.87
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
St Etienne W
Le Havre W
0.74
0.00
0.98
0.91
2.75
0.78
2.31
0.75
0.00
0.93
0.64
1.00
-0.94
2.92
16:00
31/01
FC Nantes W
Lens W
0.85
-1.00
0.85
0.83
2.75
0.85
1.53
0.60
-0.25
-0.88
0.61
1.00
-0.91
1.93
16:00
31/01
Strasbourg W
Dijon W
0.90
0.00
0.80
0.77
2.25
0.92
2.54
0.85
0.00
0.82
0.93
1.00
0.73
3.22
16:00
31/01
Fleury 91 W
Montpellier W
0.93
-1.00
0.78
0.87
2.75
0.81
1.56
0.64
-0.25
-0.93
0.64
1.00
-0.94
1.96
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Viktoria Koln
Waldhof Mannheim
0.90
-0.25
0.80
0.76
2.50
0.93
2.13
0.63
0.00
-0.91
0.68
1.00
1.00
2.75
0.99
-0.25
0.91
0.85
2.50
-0.97
2.31
0.73
0.00
-0.85
0.76
1.00
-0.90
2.81
13:00
31/01
Cottbus
Hoffenheim II
0.92
-0.50
0.79
0.93
3.25
0.76
1.85
0.94
-0.25
0.74
0.75
1.25
0.91
2.36
0.76
-0.25
-0.86
0.70
3.00
-0.83
2.00
-0.93
-0.25
0.81
0.82
1.25
-0.96
2.49
13:00
31/01
Saarbrucken
Osnabruck
0.74
0.00
0.97
0.82
2.50
0.86
2.34
0.75
0.00
0.93
0.74
1.00
0.93
2.99
-0.93
-0.25
0.83
0.90
2.50
0.98
2.21
0.77
0.00
-0.89
0.82
1.00
-0.96
2.81
13:00
31/01
Hansa Rostock
Ingolstadt
0.76
-0.75
0.95
0.78
3.00
0.91
1.54
0.72
-0.25
0.97
0.80
1.25
0.85
2.04
0.84
-0.75
-0.94
0.87
3.00
-0.99
1.66
0.75
-0.25
-0.88
0.92
1.25
0.94
2.12
13:00
31/01
1860 Munchen
Aachen
0.79
-0.25
0.92
0.87
2.75
0.81
2.03
-0.89
-0.25
0.62
-0.94
1.25
0.64
2.63
0.85
-0.25
-0.95
0.82
2.50
-0.94
2.12
-0.86
-0.25
0.74
0.74
1.00
-0.88
2.63
15:30
31/01
Schweinfurt 05
Jahn Regensburg
0.76
0.50
0.95
0.88
2.75
0.81
-
0.63
0.25
-0.91
-0.95
1.25
0.65
-
0.83
0.50
-0.93
0.99
2.75
0.89
3.05
0.77
0.25
-0.89
-0.89
1.25
0.75
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Bayer Leverkusen W
Nurnberg W
0.85
-1.50
0.86
0.78
3.25
0.91
1.25
0.72
-0.50
0.96
0.97
1.50
0.70
1.66
-0.63
-2.00
0.47
0.79
3.25
-0.97
-
-0.97
-0.75
0.81
0.73
1.25
-0.92
1.72
13:00
31/01
Essen Schonebeck W
Union Berlin W
0.85
0.25
0.85
0.76
2.50
0.94
-
-0.87
0.00
0.60
0.68
1.00
1.00
-
-0.80
0.00
0.64
-0.95
2.75
0.77
2.90
-0.90
0.00
0.74
0.81
1.00
-0.99
3.40
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
31/01
Kuching FA
Negeri Sembilan
0.79
-1.00
0.92
0.84
3.00
0.85
1.42
0.98
-0.50
0.71
0.83
1.25
0.82
1.91
12:15
31/01
DPMM FC
Melaka
0.93
-0.50
0.78
0.88
3.25
0.81
1.87
0.98
-0.25
0.71
0.72
1.25
0.95
2.37
13:00
31/01
Kelantan United
Penang FA
0.81
0.50
0.89
0.85
3.00
0.83
3.38
0.72
0.25
0.96
0.78
1.25
0.87
3.86
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
31/01
Tarxien Rainbows
Gzira United
0.80
0.75
0.90
0.93
2.50
0.77
4.85
0.85
0.25
0.82
0.72
1.00
0.95
5.35
15:30
31/01
Birkirkara
Marsaxlokk
1.00
0.00
0.72
0.99
2.25
0.72
3.04
-0.91
0.00
0.63
0.66
0.75
-0.98
3.86
15:30
31/01
Hamrun Spartans
Sliema Wanderers
0.84
-0.75
0.86
0.88
2.75
0.81
1.59
0.77
-0.25
0.90
-0.96
1.25
0.65
2.15
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Dungannon Swifts
Glentoran
0.85
0.75
0.85
-
-
-
-
0.89
0.25
0.79
0.83
1.00
0.83
-
-0.98
0.50
0.74
0.96
2.50
0.80
3.90
0.93
0.25
0.81
0.93
1.00
0.81
5.40
15:00
31/01
Linfield
Ballymena United
0.78
-1.25
0.93
0.76
2.50
0.94
1.28
0.84
-0.50
0.83
0.69
1.00
0.99
1.77
0.79
-1.25
0.97
-0.98
2.75
0.74
1.32
0.83
-0.50
0.91
0.78
1.00
0.96
1.83
15:00
31/01
Glenavon
Cliftonville
0.75
0.25
0.97
0.80
2.50
0.89
2.81
0.60
0.25
-0.87
0.71
1.00
0.96
3.44
0.91
0.25
0.85
0.84
2.50
0.92
2.97
0.61
0.25
-0.88
0.84
1.00
0.90
3.75
15:00
31/01
Crusaders
Larne
0.91
1.25
0.79
0.90
3.25
0.79
6.75
0.85
0.50
0.82
0.73
1.25
0.93
6.25
0.85
1.25
0.91
0.68
2.75
-0.93
5.30
0.83
0.50
0.91
0.53
1.00
-0.79
5.70
15:00
31/01
Bangor
Coleraine
0.77
1.25
0.95
0.75
2.75
0.94
6.50
0.75
0.50
0.93
0.94
1.25
0.73
6.25
0.95
1.00
0.81
0.82
2.75
0.94
4.85
0.75
0.50
0.99
0.63
1.00
-0.89
5.60
Giải U19 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Vizela U19
Sporting Braga U19
0.92
0.25
0.79
0.85
3.00
0.83
3.04
0.63
0.25
-0.92
0.84
1.25
0.81
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
31/01
Al Ahli
Qatar SC
0.82
0.00
0.88
0.87
2.75
0.81
2.42
0.81
0.00
0.86
-0.96
1.25
0.65
3.00
0.90
0.00
0.94
-0.85
3.00
0.67
2.44
0.93
0.00
0.89
-0.81
1.25
0.61
3.10
16:45
31/01
Al Gharafa
Al Sadd
0.87
0.75
0.83
0.89
3.25
0.80
4.12
0.91
0.25
0.76
0.72
1.25
0.94
4.33
0.91
0.75
0.93
-0.97
3.50
0.79
3.90
0.94
0.25
0.88
-0.89
1.50
0.69
4.20
Giải Vô địch Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Queens Park
Arbroath
0.90
0.25
0.80
0.96
2.50
0.74
3.38
0.59
0.25
-0.85
0.83
1.00
0.82
4.00
15:00
31/01
Dunfermline
Airdrieonians
0.84
-0.75
0.86
0.81
2.25
0.88
1.63
0.79
-0.25
0.89
-0.98
1.00
0.67
2.28
15:00
31/01
Ayr
Raith Rovers
0.90
-0.50
0.80
-0.99
2.25
0.71
1.83
-0.97
-0.25
0.68
0.67
0.75
-0.99
2.57
15:00
31/01
Greenock Morton
Ross County
0.89
0.00
0.81
0.96
2.50
0.74
2.60
0.87
0.00
0.80
0.87
1.00
0.79
3.27
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Queen Of The South
Inverness CT
0.81
0.75
0.89
0.90
2.75
0.79
4.57
0.86
0.25
0.81
0.71
1.00
0.95
5.00
15:00
31/01
Stenhousemuir
Peterhead
0.85
-0.75
0.85
0.79
2.00
0.90
1.58
0.80
-0.25
0.87
0.73
0.75
0.93
2.27
15:00
31/01
Alloa
Cove Rangers
0.91
-0.50
0.79
0.83
2.50
0.85
1.84
-0.94
-0.25
0.66
0.75
1.00
0.92
2.50
15:00
31/01
Kelty Hearts
Hamilton
0.78
0.25
0.92
0.84
2.50
0.84
-
-0.93
0.00
0.64
0.75
1.00
0.91
-
15:00
31/01
East Fife
Montrose
0.76
-0.25
0.96
0.80
2.50
0.89
1.96
-0.90
-0.25
0.62
0.71
1.00
0.96
2.59
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Livingston
Motherwell
0.77
0.75
0.95
0.90
2.75
0.79
4.23
0.83
0.25
0.84
0.64
1.00
-0.94
4.57
15:00
31/01
St Mirren
Dundee FC
0.95
-0.75
0.76
0.94
2.50
0.75
1.66
0.85
-0.25
0.82
0.84
1.00
0.81
2.28
15:00
31/01
Kilmarnock
Aberdeen
0.75
0.25
0.96
0.93
2.50
0.76
2.89
-0.95
0.00
0.66
0.83
1.00
0.82
3.56
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
31/01
Napredak
Javor Ivanjica
0.94
-0.25
0.77
0.90
2.25
0.79
2.28
0.63
0.00
-0.91
-0.95
1.00
0.64
3.04
12:00
31/01
Radnicki 1923 Kragujevac
IMT Novi Beograd
0.86
-0.75
0.84
0.77
2.50
0.92
1.60
0.79
-0.25
0.88
0.69
1.00
0.98
2.18
14:00
31/01
Partizan Belgrade
Radnicki Nis
0.94
-1.50
0.77
0.97
3.00
0.73
1.27
0.79
-0.50
0.88
0.92
1.25
0.74
1.72
16:00
31/01
Zeleznicar Pancevo
Radnik Surdulica
0.81
-0.25
0.90
0.74
2.00
0.97
2.06
-0.81
-0.25
0.56
0.70
0.75
0.97
2.84
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
Olimpija Ljubljana
Mura
0.92
-1.00
0.79
0.89
2.50
0.80
1.46
0.67
-0.25
-0.96
0.80
1.00
0.85
2.04
-0.97
-1.00
0.81
0.94
2.50
0.88
1.56
0.72
-0.25
-0.88
0.90
1.00
0.92
2.19
16:30
31/01
NK Koper
ASK Bravo
0.78
-0.50
0.93
0.82
2.75
0.87
1.71
0.88
-0.25
0.79
-0.96
1.25
0.65
2.27
0.78
-0.50
-0.94
0.70
2.50
-0.88
1.78
0.87
-0.25
0.97
0.70
1.00
-0.88
2.31
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
31/01
Chippa United
Durban City
0.82
0.25
0.88
0.91
2.00
0.78
3.38
-0.81
0.00
0.56
0.80
0.75
0.86
4.33
16:00
31/01
Polokwane City
Orbit College
0.93
-0.50
0.78
0.86
1.75
0.83
1.86
-0.92
-0.25
0.63
0.99
0.75
0.69
2.74
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
31/01
Arucas
Las Palmas III
0.77
0.25
0.95
0.93
2.50
0.77
2.92
-0.93
0.00
0.65
0.82
1.00
0.83
3.63
15:00
31/01
Cordoba II
Sevilla III
-0.95
-0.75
0.69
-0.98
2.75
0.70
1.83
-
-
-
-
-
-
-
15:00
31/01
Alcorcon II
UD La Cruz Villanovense
0.84
-0.25
0.86
0.97
2.25
0.73
2.07
-
-
-
-
-
-
-
15:00
31/01
Cartes
Bezana
0.86
0.00
0.84
0.82
2.00
0.86
2.57
-
-
-
-
-
-
-
15:00
31/01
Pena Deportiva
Club Deportivo Constancia
0.59
-0.50
-0.83
0.62
2.00
-0.88
1.59
-
-
-
-
-
-
-
16:00
31/01
Manchego
Calvo Sotelo
0.77
-0.25
0.94
0.88
2.00
0.80
1.99
-
-
-
-
-
-
-
16:00
31/01
Mexico FC
Atletico Madrid III
0.79
0.50
0.92
0.81
2.50
0.87
3.27
-
-
-
-
-
-
-
16:00
31/01
Platges De Calvia
Formentera
0.99
-0.25
0.73
0.82
2.00
0.86
2.25
-
-
-
-
-
-
-
16:15
31/01
Vilassar De Mar
Hospitalet
0.77
0.75
0.94
0.80
2.50
0.88
3.56
-
-
-
-
-
-
-
16:30
31/01
Atletico Arteixo
Polvorin
0.73
0.25
0.99
0.81
2.00
0.87
2.96
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
31/01
Dabba Al Fujairah
Al Ain UAE
0.85
1.50
0.85
0.84
3.00
0.85
9.00
0.95
0.50
0.73
0.84
1.25
0.81
7.75
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
31/01
Kapaz
Shamakhi
0.91
0.00
0.74
0.72
2.50
0.89
7.50
0.90
0.00
0.71
0.85
1.50
0.72
23.50
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
31/01
Genk W
Standard Liege W
0.72
0.75
0.86
0.81
2.75
0.76
4.00
0.89
0.25
0.72
0.98
1.25
0.61
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
31/01
HNK Gorica
Hajduk Split
0.68
0.50
0.91
0.78
2.25
0.79
3.27
0.57
0.25
-0.89
0.94
1.00
0.64
3.94
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Boreham Wood FC
Boston United
0.79
-1.25
0.79
0.73
3.00
0.84
1.27
0.83
-0.50
0.78
0.76
1.25
0.80
1.69
0.89
-1.25
0.95
0.91
3.00
0.91
1.39
0.86
-0.50
0.96
-0.98
1.25
0.78
1.86
15:00
31/01
Hartlepool United
Aldershot
0.90
-0.50
0.69
0.87
3.00
0.71
1.80
1.00
-0.25
0.64
0.84
1.25
0.72
2.31
0.96
-0.50
0.88
0.99
3.00
0.83
1.96
-0.93
-0.25
0.75
-0.98
1.25
0.78
2.43
15:00
31/01
Sutton United
Brackley Town
0.75
-0.50
0.83
0.87
2.50
0.71
1.66
0.89
-0.25
0.72
0.78
1.00
0.78
2.24
0.77
-0.25
-0.93
0.97
2.50
0.85
1.92
-0.88
-0.25
0.70
0.93
1.00
0.87
2.57
15:00
31/01
Carlisle
Altrincham
0.73
-1.00
0.85
0.70
2.75
0.88
-
0.96
-0.50
0.67
0.89
1.25
0.68
-
0.78
-1.00
-0.94
0.84
2.75
0.98
1.45
0.60
-0.25
-0.78
-0.92
1.25
0.71
1.87
15:00
31/01
Solihull Moors
York City
0.87
0.75
0.71
0.70
3.00
0.87
4.23
0.92
0.25
0.70
0.74
1.25
0.82
4.33
0.93
0.75
0.91
0.74
3.00
-0.93
3.70
0.97
0.25
0.85
0.87
1.25
0.93
4.20
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
31/01
Eastbourne Borough
Enfield Town
0.82
-0.50
0.76
0.76
3.00
0.81
1.72
0.92
-0.25
0.70
0.77
1.25
0.78
2.21
15:00
31/01
Chippenham
Chesham United
0.83
0.00
0.74
0.83
2.50
0.74
2.44
0.84
0.00
0.76
0.75
1.00
0.81
3.04
15:00
31/01
Farnborough Town
Dagenham and Redbridge
0.83
0.25
0.74
0.72
2.50
0.86
2.99
0.57
0.25
-0.90
0.65
1.00
0.93
3.50
15:00
31/01
Hornchurch
Torquay
0.69
0.25
0.90
0.72
2.75
0.86
2.59
0.97
0.00
0.66
0.90
1.25
0.67
3.08
15:00
31/01
AFC Totton
Hampton Richmond
0.82
-0.50
0.76
0.76
2.75
0.81
1.72
0.93
-0.25
0.69
0.94
1.25
0.64
2.25
15:00
31/01
Slough
Chelmsford
0.90
0.25
0.69
0.75
2.75
0.82
3.04
0.62
0.25
-0.96
0.93
1.25
0.65
3.50
15:00
31/01
Dorking Wanderers
Salisbury
0.87
-1.00
0.71
0.78
3.25
0.79
1.43
0.65
-0.25
0.98
0.65
1.25
0.93
1.87
15:00
31/01
Worthing
Weston Super Mare
0.82
-0.75
0.76
0.80
3.00
0.77
1.55
0.76
-0.25
0.84
0.80
1.25
0.76
2.02
15:00
31/01
Ebbsfleet
Maidenhead
0.70
0.00
0.88
0.88
2.25
0.70
2.33
0.73
0.00
0.87
0.60
0.75
1.00
3.04
15:00
31/01
Hemel Hempstead
Dover
0.69
-0.75
0.89
0.83
2.75
0.75
-
0.69
-0.25
0.93
1.00
1.25
0.60
-
15:00
31/01
Tonbridge Angels
Maidstone United
0.83
0.50
0.74
0.90
2.50
0.69
3.94
0.72
0.25
0.89
0.80
1.00
0.75
4.50
15:00
31/01
Darlington
Merthyr Town
0.86
-0.75
0.72
0.87
3.50
0.71
1.58
0.79
-0.25
0.82
0.88
1.50
0.69
2.02
15:00
31/01
Kings Lynn Town
Alfreton
0.70
-0.50
0.88
0.69
2.25
0.89
1.62
0.86
-0.25
0.75
0.84
1.00
0.72
2.21
15:00
31/01
Scarborough Athletic
Worksop
0.69
-0.25
0.89
0.70
2.50
0.88
1.86
-0.94
-0.25
0.60
0.63
1.00
0.95
2.43
15:00
31/01
Buxton
Spennymoor Town
0.83
-0.25
0.74
0.78
2.75
0.79
2.01
0.61
0.00
-0.96
0.95
1.25
0.63
2.55
15:00
31/01
Chorley
Peterborough Sports
0.71
-0.75
0.87
0.70
2.50
0.88
1.47
0.70
-0.25
0.91
0.64
1.00
0.95
1.98
15:00
31/01
Macclesfield FC
Bedford Town
0.77
-1.00
0.80
0.89
3.00
0.69
1.37
0.98
-0.50
0.65
0.86
1.25
0.71
1.83
15:00
31/01
Oxford City
South Shields
0.78
1.00
0.79
0.70
2.50
0.88
5.75
0.63
0.50
-0.98
0.64
1.00
0.95
5.75
15:00
31/01
Chester
Radcliffe
0.92
-0.25
0.67
0.70
2.50
0.88
2.11
0.66
0.00
0.97
0.63
1.00
0.95
2.69
15:00
31/01
Curzon Ashton
Hereford
0.89
0.00
0.69
0.73
3.00
0.84
2.41
0.88
0.00
0.73
0.75
1.25
0.80
2.87
Giải hạng Ba Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
31/01
Valenciennes
Orleans
0.71
0.00
0.87
0.89
2.50
0.69
2.29
0.74
0.00
0.87
0.80
1.00
0.76
2.93
0.85
0.00
-0.97
0.78
2.25
-0.93
2.40
0.84
0.00
-0.96
0.96
1.00
0.90
2.99
Giải Vô địch Primavera 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
31/01
Benevento U19
Ascoli U19
0.86
-0.25
0.78
0.88
2.50
0.73
2.06
0.58
0.00
-0.92
0.65
0.75
0.94
2.72
Giải Vô địch Primavera 3
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
31/01
Gubbio U19
Arezzo U19
0.70
-0.50
0.89
0.79
2.75
0.78
1.61
0.85
-0.25
0.76
0.96
1.25
0.63
2.14
Giải Vô địch Primavera 4
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
31/01
Novara U19
Dolomiti U19
0.69
0.00
0.89
0.79
2.75
0.78
2.20
0.72
0.00
0.89
0.96
1.25
0.63
2.74
13:30
31/01
Livorno U19
Trento U19
0.87
1.00
0.71
0.71
3.25
0.87
5.00
0.71
0.50
0.91
0.90
1.50
0.67
4.70
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
Dire Dawa Kenema
Hadiya Hossana
-0.81
-0.25
0.60
0.74
0.75
-0.98
2.76
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
Eastern District
HK Rangers
0.93
0.00
0.87
0.80
4.50
0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Nữ Ghana
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
Oaks FC W
Lady Strikers W
0.65
0.25
-0.97
0.62
1.00
-0.97
3.50
-0.91
0.00
0.58
-0.37
0.50
0.18
8.50
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
31/01
Hapoel Kfar Saba U19
Ashdod U19
0.69
0.00
0.96
-0.54
0.50
0.32
5.35
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
31/01
ISPE FC W
Ayeyawady United FC W
-0.63
-0.25
0.40
-0.62
0.50
0.37
3.63
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Hai Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
University of Johannesburg
NB La Masia
0.62
0.00
-0.93
0.79
2.25
0.81
7.00
0.74
0.00
0.87
-0.35
1.50
0.16
-
Giải hạng Nhất Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
Albacete W
Atletico Madrid II W
0.92
-0.25
0.73
0.82
2.25
0.78
6.25
0.47
0.00
-0.75
-0.35
1.50
0.16
-
Giải bóng đá nữ Mulan Đài Loan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
Taipei Bravo W
Kaohsiung Yangxin W
0.95
1.75
0.70
0.95
3.25
0.68
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
Pazarspor
Sebat Genclikspor
0.92
1.00
0.73
0.90
1.50
0.71
13.25
-
-
-
-
-
-
-
10:00
31/01
Talasgucu Belediyespor
Karakopru Belediyespor
0.87
-0.50
0.77
0.67
2.25
0.96
4.50
0.37
0.00
-0.61
-0.30
1.50
0.12
-
10:00
31/01
Cankaya
Edirnespor
0.85
-1.00
0.79
0.80
4.75
0.80
-
-0.51
-0.25
0.29
-0.38
3.50
0.19
-
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/01
Goztepe U19
Fatih Karagumruk U19
0.85
-1.00
0.79
0.87
5.25
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
31/01
Istanbul Basaksehir U19
Caykur Rizespor U19
0.80
-0.75
0.84
0.90
2.75
0.71
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:43
31/01
Saudi Arabia (S)
Qatar (S)
0.85
-0.50
0.85
0.94
2.25
0.80
1.06
-0.70
-0.25
0.49
-0.66
1.50
0.49
-